thấu nhiệt

thấu nhiệt

Một tấm kính thấu nhiệt cho phép ánh sáng mặt trời ấm áp xuyên qua.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật học):

    • Tính chất cho phép bức xạ nhiệt đi qua: "thấu nhiệt" chỉ khả năng của một chất hoặc vật liệu cho phép các tia nhiệt (bức xạ hồng ngoại) truyền qua không bị hấp thụ đáng kể.
  2. Tính từ:

    • khả năng cho nhiệt xuyên qua: Dùng để mô tả vật liệu hoặc môi trường đặc tính cho phép nhiệt truyền qua dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Thủy tinh thạch anh tính thấu nhiệt cao. (Thủy tinh thạch anh cho phép tia nhiệt đi qua nhiều.)
    • Các nhà khoa học nghiên cứu về thấu nhiệt của khí quyển. (Họ tìm hiểu khả năng truyền nhiệt qua các lớp khí.)
  • Tính từ:

    • Vật liệu thấu nhiệt được dùng trong lò sưởi. (Loại vật liệu cho nhiệt xuyên qua được sử dụng trong thiết bị sưởi.)
    • Lớp phủ thấu nhiệt giúp giữ ấm hiệu quả. (Lớp phủ này cho phép nhiệt truyền qua không mất mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính thấu nhiệt": đặc tính vật của chất cho phép bức xạ nhiệt đi qua.

    • Tính thấu nhiệt của kính phụ thuộc vào thành phần hóa học. (Khả năng truyền nhiệt của kính thay đổi theo chất liệu.)
  • "hệ số thấu nhiệt": chỉ số đo lường mức độ cho nhiệt xuyên qua của vật liệu.

    • Hệ số thấu nhiệt của không khí gần bằng 1. (Không khí cho phép hầu hết nhiệt truyền qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Thấu quang (tính từ): cho phép ánh sáng xuyên qua — tương tự về khái niệm nhưng khác về sóng (ánh sáng so với nhiệt).

    • Kính thấu quang dùng làm cửa sổ. (Kính cho ánh sáng đi qua.)
  • Cách nhiệt (tính từ): ngăn cản nhiệt truyền qua — trái nghĩa của thấu nhiệt.

    • Vật liệu cách nhiệt giữ cho nhà mát vào mùa . ( ngăn nhiệt từ ngoài vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Diathermane (từ mượn, ít dùng): thuật ngữ chuyên ngành chỉ tính thấu nhiệt.
  • Truyền nhiệt (danh từ): quá trình nhiệt di chuyển qua môi trường, nhưng không nhấn mạnh tính cho phép xuyên qua.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "thấu nhiệt". Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.